STT

HỌ VÀ

TÊN NGÀY SINH NƠI SINH HKTT HỌC SINH TRƯỜNG XL TN ĐTBM
Lớp 9
ĐTB
Môn Chuyên
NV1 NV2 NV3 Kết quả Sơ tuyển
01 Lò Thị Bình An 26/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.7 9.1 Anh 0 KC Đạt
02 Phạm Thuận An 29/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.6 7.4 Anh 0 KC Đạt
03 Dương Tuấn An 13/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.4 8.2 Anh 0 KC Đạt
04 Nguyễn Hoàng Anh 07/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 8.7 Anh 0 KC Đạt
05 Lê Vũ Minh Anh 03/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.2 8.6 Anh 0 KC Đạt
06 Nguyễn Ngọc Anh 08/11/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong Giỏi 8.9 9.6 Anh 0 KC Đạt
07 Lèo Nguyệt Anh 20/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.4 6.8 Anh 0 KC Đạt
08 Lò Đinh Phương Anh 10/03/2004 Tp Vinh - Nghệ An TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 8 Anh 0 KC Đạt
09 Quàng Thế Anh 23/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.2 8.8 Anh 0 KC Đạt
10 Tăng Vân Anh 15/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 8.5 Anh 0 KC Đạt
11 Nguyễn Thị Vân Anh 31/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.6 9.3 Anh 0 KC Đạt
12 Cầm Quốc Bảo 24/09/2004 Sông Mã TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.1 7.9 Anh 0 KC Đạt
13 Đỗ Quốc Bảo 19/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.3 9 Anh 0 0 Đạt
14 Cao Minh Châu 08/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.9 7.7 Anh 0 KC Đạt
15 Hà Quỳnh Chi 03/03/2004 Thị xã Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Giỏi 8.9 9.6 Anh 0 KC Đạt
16 Nguyễn Mai Diệp 27/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.4 7.2 Anh 0 KC Đạt
17 Đặng Huyền Diệu 01/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.6 Anh 0 KC Đạt
18 Tạ Đỗ Việt Dũng 13/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 7.1 Anh 0 KC Đạt
19 Nguyễn Tiến Việt Dũng 10/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Sông Mã Khá 0 8.1 Anh 0 KC Đạt
20 Nguyễn Khánh Duy 13/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.1 8 Anh 0 KC Đạt
21 Công Sơn Đạt 02/10/2004 Băc Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8 8.5 Anh 0 KC Đạt
22 Lò Tiến Đạt 15/02/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Giỏi 8 9.2 Anh 0 KC Đạt
23 Lê Hải Đăng 14/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.9 8.4 Anh 0 KC Đạt
24 Đinh Hải Đức 28/12/2003 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.8 7.8 Anh 0 KC Đạt
25 Đinh Tiên Giáp 13/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8 8.9 Anh 0 KC Đạt
26 Bùi Ngọc 24/11/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Giỏi 8.5 9.4 Anh 0 KC Đạt
27 Lê Thị 28/08/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Mường Bú - Mường La Giỏi 8 8.7 Anh 0 KC Đạt
28 Lê Thu 30/09/2004 Phù Yên - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 9.1 9.5 Anh 0 KC Đạt
29 Lê Phương Thu 05/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Nà Sản Giỏi 8.6 9.2 Anh 0 KC Đạt
30 Nguyễn Việt 28/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.9 9 Anh 0 KC Đạt
31 Thái Minh Hải 19/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS 19/5 - Mai Sơn Khá 8.2 8.9 Anh 0 KC Đạt
32 Lù Mai Hạnh 20/08/2004 Phù Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 0.8 6.8 Anh 0 KC Đạt
33 Sằn Mỹ Hạnh 21/02/2004 Phù Yên - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 8.7 9.3 Anh 0 KC Đạt
34 Lê Đỗ Gia Hân 07/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.2 8.3 Anh 0 KC Đạt
35 Phùng Thế Hiển 07/05/2004 Mường La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.8 8.8 Anh 0 KC Đạt
36 Nguyễn Hoàng Hiệp 29/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.9 8.5 Anh 0 KC Đạt
37 Vũ Đức Hiếu 17/12/2003 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 7.2 Anh 0 KC Đạt
38 Nguyễn Trung Hiếu 02/11/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.5 9.8 Anh 0 KC Đạt
39 Lừ Văn Hiếu 21/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng An Khá 7.5 7.6 Anh 0 KC Đạt
40 Vũ Diệu Hoa 17/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.7 9.2 Anh 0 KC Đạt
41 Nguyễn Mai Huế 20/06/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 0 9 Anh 0 KC Đạt
42 Lường Cao Hùng 16/04/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.5 9.1 Anh 0 KC Đạt
43 Trần Huy Hùng 25/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.3 7.4 Anh 0 KC Đạt
44 Đoàn Ngọc Huy 24/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.2 8.3 Anh 0 KC Đạt
45 Nguyễn Dương Quốc Huy 05/01/2004 Tp Nam Định TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 8.4 Anh 0 KC Đạt
46 Trần Việt Huy 22/12/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.8 7.8 Anh 0 KC Đạt
47 Nguyễn Khánh Huyền 28/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.2 8.7 Anh 0 KC Đạt
48 Cao Thị Thu Huyền 22/12/2004 Ba Đình - Hà Nội TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.4 9.1 Anh 0 KC Đạt
49 Vì Thu Huyền 21/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.9 9.0 Anh 0 KC Đạt
50 Hà Duy Hưng 16/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 8 8.2 Anh 0 KC Đạt
51 Bùi Mai Hương 09/11/2004 Hà Nội TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 8 8.0 Anh 0 KC Đạt
52 Lê Thị Hương 25/01/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.9 9.8 Anh 0 KC Đạt
53 Lê Thùy Hương 28/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 9 Anh 0 KC Đạt
54 Trương Hữu Khánh 22/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.6 Anh 0 KC Đạt
55 Nguyễn Trần Nam Khánh 30/04/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.5 9.0 Anh 0 KC Đạt
56 Phạm Đăng Khôi 19/01/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Khương - Sông Mã Giỏi 9 9.2 Anh 0 KC Đạt
57 Phạm Trung Kiên 28/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.2 8.4 Anh 0 KC Đạt
58 Đặng Đông Lâm 25/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.2 8.1 Anh 0 KC Đạt
59 Nguyễn Hoàng Lâm 11/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8 Anh 0 KC Đạt
60 Quách Hữu Lâm 28/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 8 8.4 Anh 0 KC Đạt
61 Lường Tùng Lâm 02/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 6.9 6.5 Anh 0 KC Đạt
62 Nguyễn Thị Diệu Linh 10/05/2004 Chương Mỹ - Tp Hà Nội Chương Mỹ - Hà Nội THCS Sốp Cộp Giỏi 8.6 8.6 Anh 0 KC Đạt
63 Bùi Khánh Linh 23/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 8.7 Anh 0 KC Đạt
64 Bùi Khánh Linh 27/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.4 9.4 Anh 0 KC Đạt
65 Lê Khánh Linh 01/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng An - Sơn La Giỏi 8.2 8.8 Anh 0 KC Đạt
66 Trần Vũ Khánh Linh 18/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.1 8.8 Anh 0 KC Đạt
67 Trần Kông Linh 09/12/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.6 9.4 Anh 0 KC Đạt
68 Phạm Mai Linh 12/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 9 9.7 Anh 0 KC Đạt
69 Nguyễn Thị Ngọc Linh 05/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8 Anh 0 KC Đạt
70 Nguyễn Phương Linh 15/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.2 7.7 Anh 0 KC Đạt
71 Nguyễn Thùy Linh 26/07/2004 Bắc Yên - Sơn La Bắc Yên - Sơn La THCS Thị Trấn Bắc Yên Khá 8.1 9.5 Anh 0 KC Đạt
72 Vương Thùy Linh 01/10/2004 Tân Lạc - Hòa Bình Bắc Yên - Sơn La THCS Thị Trấn Bắc Yên Giỏi 8.5 9.1 Anh 0 KC Đạt
73 Đinh Nguyễn Hải Long 29/09/2004 Quỳnh Nhai - Sơn La Quỳnh Nhai - Sơn La THCS Nguyễn Tất Thành - Quỳnh Nhai Giỏi 9 9.5 Anh 0 KC Đạt
74 Nguyễn Thành Lộc 11/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 8.6 Anh 0 KC Đạt
75 Nguyễn Mai Ly 17/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.7 8.1 Anh 0 KC Đạt
76 Lê Ngọc Mẫn 10/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.5 7.7 Anh 0 KC Đạt
77 Cao Hoàng Minh 08/04/2004 Hoàn Kiếm - Hà Nội TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.5 Anh 0 KC Đạt
78 Trịnh Quốc Minh 22/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.1 8.4 Anh 0 KC Đạt
79 Mai Nguyễn Trà My 03/10/2004 Tp Điện Biên TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.8 8.5 Anh 0 KC Đạt
80 Nguyễn Khánh Nam 22/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7 8.2 Anh 0 KC Đạt
81 Phạm Thành Nam 14/05/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 0 9.3 Anh 0 KC Đạt
82 Nguyễn Vũ Thành Nam 18/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.9 Anh 0 KC Đạt
83 Đặng Thị Ngà 27/08/2004 Phúc Thọ - Hà Nội Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 8.1 8.2 Anh 0 KC Đạt
84 Nguyễn Lưu Ngân 28/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.8 8.9 Anh 0 KC Đạt
85 Lại Trung Nghĩa 13/12/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Chiềng Hặc - Yên Châu Giỏi 8.9 8.8 Anh 0 KC Đạt
86 Lê Duy Ngọc 06/12/2004 Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.1 9.2 Anh 0 KC Đạt
87 Khuất Duy Nguyên 18/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.1 8.4 Anh 0 KC Đạt
88 Cao Thị Thảo Nguyên 10/05/2004 Phổ Yên - Thái Nguyên TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.7 8.6 Anh 0 KC Đạt
89 Đoàn Thị Yến Nhi 30/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Nà Sản - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.8 Anh 0 KC Đạt
90 Chu Minh Phú 09/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.4 8.1 Anh 0 KC Đạt
91 Lươờng Mai Phương 18/03/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.5 8.5 Anh 0 KC Đạt
92 Nguyễn Thảo Phương 19/12/2004 Sông Mã - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.4 9 Anh 0 KC Đạt
93 Vưừ Thu Phượng 02/07/2004 Bắc Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Thị Trấn Bắc Yên - Bắc Yên Khá 7.7 8.4 Anh 0 KC Đạt
94 Ngô Vĩ Thiên Quang 30/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 6.9 7.9 Anh 0 0 Đạt
95 Giang Minh Quân 11/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.7 8.3 Anh 0 KC Đạt
96 Sòi Ngọc Sơn 05/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 8 8.2 Anh 0 KC Đạt
97 Nguyễn Quang Sơn 21/05/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.2 8.9 Anh 0 KC Đạt
98 Quàng Thái Sơn 25/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8 9.2 Anh 0 KC Đạt
99 Lù Ngọc Tân 02/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng An Giỏi 8 8.9 Anh 0 KC Đạt
100 Vũ Ngọc Tân 27/05/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 8.0 Anh 0 KC Đạt
101 Trần Quang Thạch 05/11/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Khương - Sông Mã Giỏi 9.2 9.3 Anh 0 KC Đạt
102 Nguyễn Phương Thảo 15/04/2004 Thái Thụy - Thái Bình TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 6.2 7.1 Anh 0 KC Đạt
103 Quàng Văn Thật 31/10/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Cang - Sông Mã Khá 7.9 8.5 Anh 0 KC Đạt
104 Nguyễn Thanh Phúc Thọ 24/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.4 7.7 Anh 0 KC Đạt
105 Nguyễn Hà Thu 13/11/2004 0 Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Khá 7.4 8.8 Anh 0 KC Đạt
106 Nguyễn Minh Thư 10/01/2004 Quỳnh Nhai - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8.8 Anh 0 KC Đạt
107 Hoàng Thị Hương Trà 10/06/2004 Phù Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 0 8.6 Anh 0 KC Đạt
108 Nguyễn Thị Hoàng Trang 19/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.4 8.5 Anh 0 KC Đạt
109 Lê Thu Trang 01/11/2004 Mường La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.9 Anh 0 KC Đạt
110 Trần Trung Anh 03/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.6 9 Anh 0 KC Đạt
111 Cầm Thị Cẩm 15/01/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Giỏi 8.5 9.6 Anh 0 KC Đạt
112 Nguyễn Thị Cẩm 13/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 8.3 8 Anh 0 KC Đạt
113 Dương Vũ Tuấn 29/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.5 8.0 Anh 0 KC Đạt
114 Nguyễn Dương Tùng 19/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 6.5 6.7 Anh 0 KC Đạt
115 Cầm Khánh Tùng 22/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.1 8.2 Anh 0 KC Đạt
116 Nguyễn Thanh Tùng 21/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8 7.5 Anh 0 KC Đạt
117 Nguyễn Thanh Tùng 05/07/2004 Hà Giang TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 8 Anh 0 KC Đạt
118 Hoàng Ánh Tuyết 31/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 8.1 Anh 0 KC Đạt
119 Phạm Nguyễn Tô Uyên 28/07/2004 Bắc Yên - Sơn La Bắc Yên - Sơn La THCS Tt Bắc Yên Giỏi 8.4 9.0 Anh 0 KC Đạt
120 Trần Thị Triệu Vi 13/04/2004 Từ Sơn - Bắc Ninh TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.4 9.3 Anh 0 KC Đạt
121 Nguyễn Đình Anh 27/01/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Giỏi 8.9 9.0 Anh 0 KC Đạt
122 Nguyễn Trường An 14/01/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Bình Thuận - Thuận Châu Giỏi 8.3 8.1 Địa 0 KC Đạt
123 Lò Cầm Duy Anh 22/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.4 7.9 Địa 0 KC Đạt
124 Đào Mai Anh 02/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.8 9.2 Địa 0 KC Đạt
125 Vũ Thị Mai Anh 17/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Khá 7.1 7.7 Địa 0 KC Đạt
126 Nguyễn Phương Anh 20/07/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Bình Thuận - Thuận Châu Giỏi 9 8.9 Địa 0 KC Đạt
127 Nguyễn Quỳnh Anh 10/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.4 8.1 Địa 0 KC Đạt
128 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 28/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.4 7.7 Địa 0 KC Đạt
129 Nguyễn Tùng Anh 25/02/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Mung Khá 7.6 7.6 Địa 0 KC Đạt
130 Nguyễn Ngọc Ánh 18/04/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.9 7.7 Địa 0 KC Đạt
131 Vũ Lê Ngọc Bích 01/06/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.8 8.9 Địa 0 KC Đạt
132 Nguyễn Hương Chi 30/08/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Mường Hung - Sông Mã Giỏi 8.2 8.8 Địa 0 KC Đạt
133 Lê Thị Linh Chi 21/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.6 9.0 Địa 0 KC Đạt
134 Trần Thị Quỳnh Chi 18/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 7.8 8.5 Địa 0 KC Đạt
135 Nguyễn Quốc Cường 31/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.7 9.7 Địa 0 KC Đạt
136 Trần Thị Thanh Du 19/01/2004 Chương Mỹ - Hà Tây TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.5 8.9 Địa 0 KC Đạt
137 Lê Thùy Dung 01/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 6.8 7.1 Địa 0 KC Đạt
138 Nguyễn Anh Dũng 13/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7 7.9 Địa 0 KC Đạt
139 Hoàng Việt Dũng 19/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 7 6.7 Địa 0 KC Đạt
140 Phan Hải Dương 16/06/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.3 8.1 Địa 0 KC Đạt
141 Nguyễn Thị Thùy Dương 30/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Khá 7.4 7.5 Địa 0 KC Đạt
142 Trần Quỳnh Đan 29/05/2004 Giao Thủy - Nam Định Quỳnh Nhai - Sơn La THCS Nguyễn Tất Thành - Quỳnh Nhai Giỏi 8.7 9.1 Địa 0 KC Đạt
143 Nguyễn Thành Đạt 28/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 8.1 Địa 0 KC Đạt
144 Đoàn Minh Đức 18/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.2 8.5 Địa 0 KC Đạt
145 Nguyễn Thanh Đức 09/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.4 8.9 Địa 0 KC Đạt
146 Đinh Hoàng 20/10/2004 Phù Yên- Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Cơi - Sơn La Giỏi 8.2 8.5 Địa 0 KC Đạt
147 Trần Thu 30/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7 7.7 Địa 0 KC Đạt
148 Bùi Xuân Hào 07/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Nà Sản - Mai Sơn Khá 7.5 7 Địa 0 KC Đạt
149 Tòng Thị Thu Hằng 18/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.5 7.5 Địa 0 KC Đạt
150 Chu Ngọc Hân 13/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.7 8.3 Địa 0 KC Đạt
151 Lý Huy Hiếu 10/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Khá 8 8.1 Địa 0 KC Đạt
152 Đoàn Lê Hiếu 18/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 8.2 Địa 0 KC Đạt
153 Trần Minh Hiếu 24/05/2004 Bv Trần Phú - Tp Hà Nội TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.2 8.0 Địa 0 KC Đạt
154 Dương Thế Hiếu 11/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.7 7.7 Địa 0 KC Đạt
155 Đinh Đức Hoàn 12/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7 7.7 Địa 0 KC Đạt
156 Lê Anh Hoàng 23/02/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã - Sông Mã Giỏi 8.6 9 Địa 0 KC Đạt
157 Nguyễn Đình Sơn Hoàng 01/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Nà Sản - Mai Sơn Khá 7.9 7.3 Địa 0 KC Đạt
158 Tạ Đăng Huy 18/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.6 7.9 Địa 0 0 Đạt
159 Nguyễn Thị Khánh Huyền 12/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.5 7.6 Địa 0 KC Đạt
160 Nguyễn Thị Thanh Huyền 07/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Giỏi 8.3 9.5 Địa 0 KC Đạt
161 Nguyễn Thị Thu Huyền 18/08/2004 Quốc Oai - Hàtay TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.6 7.3 Địa 0 KC Đạt
162 Trần Bảo Khánh 14/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.4 8.3 Địa 0 KC Đạt
163 Nguyễn Đình Khánh 04/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8 7.2 Địa 0 KC Đạt
164 Lò Trung Kiên 10/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh Khá 7.9 8.9 Địa 0 KC Đạt
165 Lê Tùng Lâm 20/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.1 7.6 Địa 0 KC Đạt
166 Nguyễn Khánh Linh 04/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.1 8.4 Địa 0 KC Đạt
167 Nguyễn Thị Khánh Linh 01/01/2004 Sông Cầu - Phú Yên TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.8 7.8 Địa 0 KC Đạt
168 Trần Khánh Linh 22/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.4 7.6 Địa 0 KC Đạt
169 Cà Thị Mai Linh 12/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.4 8.6 Địa 0 KC Đạt
170 Vũ Ngọc Linh 21/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.8 6.8 Địa 0 KC Đạt
171 Cao Thị Phương Linh 25/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.5 7.1 Địa 0 KC Đạt
172 Nguyễn Thị Thùy Linh 24/09/2004 Thanh Oai - Hà Tây TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Giỏi 8.1 8.1 Địa 0 KC Đạt
173 Đèo Đức Long 30/12/2003 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.5 7.9 Địa 0 KC Đạt
174 Nguyễn Hoàng Long 03/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.6 8 Địa 0 KC Đạt
175 Nguyễn Thành Lộc 15/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.1 7.4 Địa 0 KC Đạt
176 Lò Hương Ly 28/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Cơi - Sơn La Giỏi 8.2 7.7 Địa 0 KC Đạt
177 Nguyễn Thanh Minh 09/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.9 9.1 Địa 0 KC Đạt
178 Lê Lam My 30/03/2004 Vĩnh Phúc Mai Sơn - Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 6.8 6.7 Địa 0 KC Đạt
179 Nguyễn Đàm Bảo Ngọc 04/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 7.1 7.7 Địa 0 KC Đạt
180 Bùi Lê Bích Ngọc 02/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Giỏi 8.4 9.2 Địa 0 0 Đạt
181 Phạm Bình Nguyên 23/12/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8.2 8.4 Địa 0 KC Đạt
182 Trịnh Công Nguyên 18/06/2004 Hậu Lộc - Thanh Hóa TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.7 8.6 Địa 0 KC Đạt
183 Trần Đức Nguyên 13/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.2 8.3 Địa 0 KC Đạt
184 Vũ Thị Yến Nhi 22/10/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7 7.5 Địa 0 KC Đạt
185 Phạm Trần Yến Nhi 06/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.4 7.5 Địa 0 KC Đạt
186 Triệu Gia Phong 10/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.5 8.3 Địa 0 KC Đạt
187 Trần Mai Phương 29/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Giỏi 8.2 8.4 Địa 0 KC Đạt
188 Bùi Minh Phương 18/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 8 9.1 Địa 0 KC Đạt
189 Đỗ Đàm Anh Quân 25/08/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8.9 9.8 Địa 0 KC Đạt
190 Phạm Đình Anh Quân 22/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Giỏi 8 9.3 Địa 0 KC Đạt
191 Tạ Minh Quân 12/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Giỏi 8 8.4 Địa 0 KC Đạt
192 Lò Thị Lệ Quyên 24/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Nà Sản - Mai Sơn Giỏi 8.1 7.9 Địa 0 KC Đạt
193 Vũ Thị Như Quỳnh 22/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.6 8.7 Địa 0 KC Đạt
194 Nguyễn Thị Quỳnh 12/11/2004 Mường La Mường La - Sơn La THCS Tt Ít Ong - Mường La Khá 8 9.3 Địa 0 0 Đạt
195 Mai Hải Sơn 16/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.2 7.6 Địa 0 KC Đạt
196 Nguyễn Ngọc Sơn 27/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 7.9 Địa 0 KC Đạt
197 Vũ Quang Thành 06/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8 8.8 Địa 0 KC Đạt
198 Lò Thị Thu 04/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh Giỏi 8.3 8.9 Địa 0 KC Đạt
199 Hà Ngọc Thùy 14/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La PTDT Nội Trú Mai Sơn Giỏi 8.1 9 Địa 0 KC Đạt
200 Nguyễn Hồng Thủy 10/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Giỏi 8 8.5 Địa 0 KC Đạt
201 Phạm Thu Thủy 28/03/2004 Sốp Cộp - Sơn La Sốp Cộp - Sơn La THCS TH-THCS Sốp Cộp Khá 7.8 8.3 Địa 0 KC Đạt
202 Dương Thị Thanh Thương 07/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.9 7.3 Địa 0 KC Đạt
203 Phạm Quốc Bảo Tiến 30/01/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.8 Địa 0 KC Đạt
204 Nguyễn Phương Trà 24/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS 19/5 Mai Sơn Giỏi 8.4 8.6 Địa 0 KC Đạt
205 Phạm Thị Huyền Trang 04/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.1 8.2 Địa 0 KC Đạt
206 Vũ Đức Trung 03/09/2004 Kim Sơn - Ninh Bình TP Sơn La THCS Quyết Tâm Khá 7.5 8.4 Địa 0 KC Đạt
207 Văn Quốc Tùng 04/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.2 Địa 0 KC Đạt
208 Phạm Thị Phương Uyên 30/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 8.5 8.3 Địa 0 KC Đạt
209 Lê Quang Việt 06/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 8.9 Địa 0 KC Đạt
210 Trần Nguyên 22/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.6 7.9 Địa 0 KC Đạt
211 Cầm Thị Mai Yên 26/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Giỏi 8.2 9.2 Địa 0 KC Đạt
212 Lê Hải Yến 23/10/2004 Thị xã Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Khá 7.4 7.5 Địa 0 KC Đạt
213 Đỗ Thị Hải Yến 15/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh Khá 7.9 8.9 Địa 0 KC Đạt
214 Nguyễn Lâm An 14/02/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.7 Hóa 0 KC Đạt
215 Tống Thành An 14/08/2004 Thái Nguyên TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.7 8.0 Hóa 0 KC Đạt
216 Đỗ Diệp Anh 11/02/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã Giỏi 8.7 9.5 Hóa 0 KC Đạt
217 Trịnh Đức Anh 29/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.0 8.7 Hóa 0 KC Đạt
218 Đèo Hải Anh 24/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.6 8.7 Hóa 0 KC Đạt
219 Trần Ngọc Anh 22/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Tông Lệnh Giỏi 8.3 9.2 Hóa 0 KC Đạt
220 Nguyễn Phương Anh 27/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 8.1 8.3 Hóa 0 KC Đạt
221 Nguyễn Quang Anh 18/11/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.7 9.7 Hóa 0 KC Đạt
222 Nguyễn Đặng Quỳnh Anh 01/06/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.3 9.1 Hóa 0 KC Đạt
223 Nguyễn Việt Anh 23/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.2 7.1 Hóa 0 KC Đạt
224 Phạm Ngọc Ánh 27/10/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Giỏi 8.9 9.4 Hóa 0 0 Đạt
225 Lò An Bình 18/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng An Giỏi 8.4 8.5 Hóa 0 KC Đạt
226 Đào Thị Kim Cách 09/08/2004 Mường La - Sơn La TP Sơn La THCS Mường Bú Giỏi 8.4 9.0 Hóa 0 KC Đạt
227 Giang Linh Chi 14/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9 9.9 Hóa 0 KC Đạt
228 Hoàng Linh Chi 05/08/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Tông Lệnh Giỏi 8.7 9.8 Hóa 0 KC Đạt
229 Phạm Tiến Cường 29/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.3 8.6 Hóa 0 KC Đạt
230 Võ Tá Dũng 07/02/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 8.0 Hóa 0 KC Đạt
231 Nguyễn Tuấn Dũng 19/01/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.6 9.5 Hóa 0 KC Đạt
232 Nguyễn Bình Dương 15/01/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8.6 9.0 Hóa 0 KC Đạt
233 Phạm Hoàng Dương 30/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.2 8.9 Hóa 0 KC Đạt
234 Ngô Lê Tâm Đan 07/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Khá 8.4 8.9 Hóa 0 KC Đạt
235 Nguyễn Hữu Đạt 03/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.1 8.5 Hóa 0 KC Đạt
236 Lê Trọng Đạt 08/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Khá 7.3 8.3 Hóa 0 KC Đạt
237 Hoàng Anh Đức 07/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Sơn La Khá 8.4 8.7 Hóa 0 KC Đạt
238 Trần Anh Đức 20/12/2004 Vũ Thư - Thái Bình TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.2 8.7 Hóa 0 KC Đạt
239 Trương Công Đức 10/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.7 9.8 Hóa 0 KC Đạt
240 Ngô Gia Đức 30/11/2004 Yên Mĩ - Hưng Yên TP Sơn La THCS Chiềng An - Sơn La Giỏi 8 8.8 Hóa 0 KC Đạt
241 Lương Minh Đức 18/12/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Giỏi 8.3 8.8 Hóa 0 0 Đạt
242 Lâm Thành Đức 27/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.0 9.0 Hóa 0 KC Đạt
243 Vũ Hương Giang 01/12/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Tt Sông Mã Giỏi 8.8 8.9 Hóa 0 KC Đạt
244 Lèo Thái 28/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.6 7.9 Hóa 0 KC Đạt
245 Nguyễn Thị 03/09/2004 Nga Sơn - Thanh Hóa Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.7 9.3 Hóa 0 KC Đạt
246 Trần Thu 18/08/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Giỏi 8.6 9.5 Hóa 0 0 Đạt
247 Nguyễn Thị Thu Hiền 21/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.5 9.1 Hóa 0 KC Đạt
248 Điêu Chính Hiếu 24/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Giỏi 8.4 9.2 Hóa 0 0 Đạt
249 Vũ Mạnh Hiếu 06/10/2004 Bắc Yên - Sơn La Bắc Yên - Sơn La THCS Tt Bắc Yên Giỏi 8.4 9.1 Hóa 0 KC Đạt
250 Nguyễn Minh Hiếu 03/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.4 7 Hóa 0 KC Đạt
251 Nguyễn Minh Hiếu 20/09/2004 Tp Hưng Yên TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.4 8.9 Hóa 0 KC Đạt
252 Hoàng Khải Hoàn 04/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.7 7.7 Hóa 0 KC Đạt
253 Lê Vũ Hùng 01/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 8 Hóa 0 KC Đạt
254 Nguyễn Khánh Huyền 08/05/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.7 9.0 Hóa 0 KC Đạt
255 Phạm Khánh Huyền 16/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.9 8.8 Hóa 0 KC Đạt
256 Nguyễn Thị Khánh Huyền 20/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.8 9.4 Hóa 0 KC Đạt
257 Lê Thu Huyền 16/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.5 Hóa 0 KC Đạt
258 Hoàng Mạnh Hưng 10/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.6 8.0 Hóa 0 KC Đạt
259 Tòng Cầm Hương 20/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.9 9.4 Hóa 0 KC Đạt
260 Trần Thu Hương 20/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 9.5 Hóa 0 KC Đạt
261 Nguyễn Duy Khánh 01/09/2004 Phù Yên- Sơn La Phù Yên- Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 8.1 8.7 Hóa 0 KC Đạt
262 Nguyễn Trung Kiên 29/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8 8.1 Hóa 0 KC Đạt
263 Tòng Thị Ngọc Lan 24/05/2004 Sốp Cộp - Sơn La Sốp Cộp - Sơn La THCS Sốp Cộp Giỏi 8.2 8.8 Hóa 0 KC Đạt
264 Trần Đức Lâm 12/10/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.7 8.1 Hóa 0 KC Đạt
265 Nguyễn Diệu Linh 04/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.8 Hóa 0 KC Đạt
266 Nguyễn Thị Khánh Linh 17/05/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh Giỏi 9 9.1 Hóa 0 KC Đạt
267 Nguyễn Trịnh Bảo Long 12/10/2004 Bắc Yên - Sơn La Bắc Yên - Sơn La THCS Tt Bắc Yên Khá 8 9.0 Hóa 0 KC Đạt
268 Phan Đức Mạnh 21/03/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 9 9.1 Hóa 0 KC Đạt
269 Phạm Lê Khánh Minh 09/03/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn Giỏi 8.8 9.6 Hóa 0 KC Đạt
270 Lò Lê Minh 05/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.0 8.0 Hóa 0 KC Đạt
271 Tạ Đại Nghĩa 27/04/2004 Thị xã Sơn La Quốc Oai - Hà Nội THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.3 8.2 Hóa 0 KC Đạt
272 Lê Bích Ngọc 28/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.8 8.3 Hóa 0 KC Đạt
273 Nguyễn Hồng Ngọc 06/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.5 9.3 Hóa 0 KC Đạt
274 Đỗ Tâm Ngọc 25/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.6 9 Hóa 0 KC Đạt
275 Lê Thị Nhàn 12/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh Giỏi 9.1 9.5 Hóa 0 KC Đạt
276 Nguyễn Trà Nhi 02/04/2004 Phù Yên- Sơn La Phù Yên- Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 9 9.9 Hóa 0 0 Đạt
277 Phạm Yến Nhi 20/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.2 5.9 Hóa 0 KC Đạt
278 Lê Hồng Nhung 14/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.8 9.3 Hóa 0 KC Đạt
279 Nguyễn Hồng Nhung 14/10/2004 Khoái Châu - Hưng Yên Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.8 9.5 Hóa 0 KC Đạt
280 Nguyễn Thị Hồng Nhung 07/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.7 9.3 Hóa 0 KC Đạt
281 Trần Ngọc Quang 19/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7.3 9.2 Hóa 0 KC Đạt
282 Nguyễn Xuân Quân 26/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 7.1 7 Hóa 0 KC Đạt
283 Võ Thái Sơn 06/11/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong Khá 7.9 8.8 Hóa 0 KC Đạt
284 Trần Công Thành 10/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 9.6 Hóa 0 KC Đạt
285 Lê Hoàng Thành 20/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.1 6.0 Hóa 0 KC Đạt
286 Bùi Quang Thành 31/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.5 Hóa 0 KC Đạt
287 Hồ Tiến Thành 26/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.6 9.7 Hóa 0 KC Đạt
288 Đặng Hoàng Tuấn Thành 30/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.8 8.1 Hóa 0 KC Đạt
289 Nguyễn Đức Thắng 15/11/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Khương - Sông Mã Giỏi 9.3 9.4 Hóa 0 KC Đạt
290 Tòng Đức Thắng 10/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Mường Chanh - Mai Sơn Giỏi 8 8.7 Hóa 0 KC Đạt
291 Vũ Đức Thịnh 29/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 8.1 8.3 Hóa 0 KC Đạt
292 Nguyễn Thị Minh Thu 21/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Hoàng Văn Thụ - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.5 Hóa 0 KC Đạt
293 Phạm Hữu Thuận 03/06/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8.6 9.5 Hóa 0 0 Đạt
294 Đỗ Thanh Trà 07/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.1 9.0 Hóa 0 KC Đạt
295 Hoàng Thị Huyền Trang 03/06/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.4 8.3 Hóa 0 KC Đạt
296 Vũ Thị Trang 20/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.2 8.7 Hóa 0 KC Đạt
297 Lê Thu Trang 11/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Tông Lệnh Giỏi 8.9 8.9 Hóa 0 KC Đạt
298 Lương Ngọc Thùy Trang 13/03/2004 Bắc Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 9 9.6 Hóa 0 KC Đạt
299 Ngô Quang Anh 04/07/2004 Mộc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La THCS Mộc Lỵ - Mộc Châu Giỏi 8.5 9.3 Hóa 0 KC Đạt
300 Nguyễn Văn Tuấn 05/08/2004 Thanh Oai - Hà Tây TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.2 8.3 Hóa 0 KC Đạt
301 Nguyễn Trần Khánh Vân 22/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 8.2 8.7 Hóa 0 KC Đạt
302 Nguyễn Thanh Vân 06/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn Thịnh Khá 8.5 9.1 Hóa 0 KC Đạt
303 Đỗ Anh Việt 02/08/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8.6 9.2 Hóa 0 KC Đạt
304 Lê Hoàng Việt 07/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.8 8.9 Hóa 0 KC Đạt
305 Lê Ngô Trác Việt 22/12/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.4 9.0 Hóa 0 KC Đạt
306 Nguyễn Thị Lê Vy 09/04/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Tt Sông Mã Giỏi 8.8 9.3 Hóa 0 KC Đạt
307 Đinh Hải Yến 10/09/2004 Mộc Châu - Sơn La Vân Hồ - Sơn La THCS Nội Trú Vân Hồ Giỏi 8.3 8.7 Hóa 0 KC Đạt
308 Nguyễn Huyền Anh 22/05/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8.6 8.9 0 KC Đạt
309 Phạm Thục Anh 08/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.3 9 0 KC Đạt
310 Nguyễn Hồng Ánh 10/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.2 8.7 0 KC Đạt
311 Đinh Thanh Bình 04/10/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8 8.5 0 KC Đạt
312 Đinh Xuân Chiến 11/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7 8.2 0 KC Đạt
313 Tòng Thị Bạch Diệp 28/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8.8 0 KC Đạt
314 Trần Bích Diệp 10/04/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Cang - Sông Mã Giỏi 8.8 8.5 0 KC Đạt
315 Nguyễn Thế Dũng 01/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Khá 8 8.2 0 KC Đạt
316 Nguyễn Ba Duy 19/02/2004 Phù Cừ - Hưng Yên Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.4 8.5 0 KC Đạt
317 Nguyễn Thành Duy 22/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.3 9.1 0 KC Đạt
318 Trần Hồng Dương 15/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.6 0 KC Đạt
319 Nguyễn Phúc Thùy Dương 30/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 9.1 0 KC Đạt
320 Phùng Ngọc Đạt 18/07/2004 Mộc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La THCS 14/6 - Mộc Châu Giỏi 8.6 9.2 0 KC Đạt
321 Phạm Hải Đăng 19/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.1 8.6 0 KC Đạt
322 Hoàng Thị Ngọc 07/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.7 9.5 0 0 Đạt
323 Nghiêm Việt 27/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.7 0 KC Đạt
324 Lò Khánh Hào 27/09/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Khá 7.2 7.9 0 KC Đạt
325 Hoàng Hoàn Hảo 22/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.4 0 KC Đạt
326 Phạm Thị Thu Hằng 26/02/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh - TP Sơn La Giỏi 8 8.1 0 KC Đạt
327 Hồ Đức Hiếu 28/10/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn Khá 7.6 9.1 0 KC Đạt
328 Nguyễn Đức Hiếu 20/05/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8.3 9 0 KC Đạt
329 Lương Minh Hiếu 01/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 8.2 7.7 0 KC Đạt
330 Vũ Trí Hiếu 08/12/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - TP Sơn La Khá 8 8.2 0 KC Đạt
331 Nguyễn Việt Hoàng 20/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.1 8.7 0 KC Đạt
332 Lê Mạnh Hùng 02/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8.8 0 KC Đạt
333 Trần Thu Hương 24/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.6 8.1 0 KC Đạt
334 Đỗ Trung Kiên 26/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Khá 7.5 8.6 0 KC Đạt
335 Đặng Nguyễn An Lâm 12/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.1 8.1 0 KC Đạt
336 Trần Hải Lâm 19/11/2004 Mường La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.3 8.2 0 KC Đạt
337 Trần Việt Lâm 22/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 6.9 6.8 0 KC Đạt
338 Đào Đức Lân 30/11/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8 9 0 0 Đạt
339 Vũ Lê Khánh Linh 17/01/2004 Chế Linh - Hải Phòng TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 9.2 0 KC Đạt
340 Nguyễn Thị Thùy Linh 03/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8.6 9 0 KC Đạt
341 Đinh Thị Hiền Mai 07/05/2004 Phù Yên - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 8.7 9.1 0 KC Đạt
342 Trần Ngọc Mai 26/08/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Giỏi 8 8.9 0 KC Đạt
343 Nguyễn Tiến Mạnh 19/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Khá 7.9 9 0 KC Đạt
344 Đinh Thị Trà My 26/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 9.4 0 KC Đạt
345 Trần Hải Nam 30/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.3 8.9 0 KC Đạt
346 Hà Hồng Ngọc 18/07/2004 Phù Yên - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Thị Trấn Tuần Giáo - Điện Biên Khá 7.5 7.9 0 KC Đạt
347 Trần Kiều Trọng Nguyên 31/10/2004 Yên Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.9 0 KC Đạt
348 Nguyễn Quý Minh Nhật 03/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.1 8 0 KC Đạt
349 Trần Thị Hồng Nhung 17/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.1 0 KC Đạt
350 Phạm Kim Oanh 12/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.5 9.5 0 KC Đạt
351 Trần Đức Phương 05/09/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã - Sông Mã Khá 0 8.8 0 KC Đạt
352 Nguyễn Minh Quân 04/12/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.3 8.2 0 0 Đạt
353 Trịnh Nam Sơn 23/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8.3 9 0 KC Đạt
354 Vũ Ngọc Sơn 22/07/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.4 9.5 0 KC Đạt
355 Lò Đức Tài 13/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.5 0 KC Đạt
356 Đỗ Nhật Thành 10/03/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.3 8.9 0 KC Đạt
357 Trần Phương Thảo 24/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9.3 9.8 0 KC Đạt
358 Nguyễn Thị Thanh Thảo 11/02/2003 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 9.3 0 KC Đạt
359 Lê Thu Thảo 05/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8.1 8.6 0 KC Đạt
360 Phạm Hà Minh Thư 02/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 9.4 0 KC Đạt
361 Đinh Đức Toàn 14/07/2004 Bắc Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.4 8.7 0 KC Đạt
362 Nguyễn Thị Thu Trang 22/01/2004 Hoài Đức - Hà Tây Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8.8 9.1 0 KC Đạt
363 Nguyễn Cảnh Tùng 26/02/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.8 9.5 0 KC Đạt
364 Đào Duy Tùng 02/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 0 8 0 KC Đạt
365 Đỗ Thế Việt 03/01/2004 Thị xã Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn Khá 7.6 8.9 0 KC Đạt
366 Đinh Trung Kiên 05/03/2004 Môc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La PTDT Nội Trú Vân Hồ Khá 6.9 6 NT Tỉnh Tin 0 Đạt
367 Hà Hoài Anh 22/10/2004 Môc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La PTDT Nội Trú Vân Hồ 0 7.9 7.9 NT Tỉnh Sinh 0 Đạt
368 Vì Thị Ngọc Quyên 20/04/2004 Mộc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La PTDT Nội Trú Vân Hồ 0 8 8.6 NT Tỉnh Sử 0 Đạt
369 Lò Thị Trang 28/03/2004 Môc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La DTNT THCS THPT Mộc Châu Khá 7.1 7.9 NT Tỉnh Sử 0 Đạt
370 Trần Châu Anh 05/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.8 9.3 Sinh 0 0 Đạt
371 Phạm Huyền Anh 18/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.5 8 Sinh 0 KC Đạt
372 Nguyễn Thị Kiều Anh 22/09/2004 Mộc Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.2 9.2 Sinh 0 KC Đạt
373 Vũ Lan Anh 19/02/2004 Tp Hòa Bình TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.5 8.3 Sinh 0 KC Đạt
374 Vũ Thị Mai Anh 25/11/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Cơi - TP Sơn La Giỏi 8.2 8.5 Sinh 0 KC Đạt
375 Nguyễn Mỹ Anh 11/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.2 8.9 Sinh 0 KC Đạt
376 Nguyễn Thảo Anh 15/12/2004 Thị xã Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.9 8.1 Sinh 0 KC Đạt
377 Trịnh Thái Bảo 15/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.8 8 Sinh 0 KC Đạt
378 Nguyễn Ngọc Bích 21/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Mung Giỏi 8.4 8.6 Sinh 0 KC Đạt
379 Cầm Thị Thanh Bình 22/12/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Cang - Sông Mã Giỏi 8.7 9.3 Sinh 0 KC Đạt
380 Lèo Thị Sương Cầm 04/11/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Mung - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.4 Sinh 0 KC Đạt
381 Nguyễn Lê Minh Châu 26/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.3 9.1 Sinh 0 KC Đạt
382 Nguyễn Khánh Chi 13/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.4 7.6 Sinh 0 KC Đạt
383 Nguyễn Thị Kim Chi 20/03/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nội Trú Yên Châu Giỏi 8.9 9.3 Sinh 0 KC Đạt
384 Lê Đỗ Thành Công 21/04/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.2 7.7 Sinh 0 KC Đạt
385 Trịnh Mỹ Duyên 22/07/2004 Mộc Châu - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 8.7 9.3 Sinh 0 0 Đạt
386 Trương Hoàng Dương 25/01/2004 Cẩm Khuê - Phú Thọ Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.6 8.7 Sinh 0 KC Đạt
387 Trần Thảo Dương 25/03/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã Giỏi 8.5 8.9 Sinh 0 KC Đạt
388 Vũ Nguyễn Thùy Dương 28/12/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.1 7.4 Sinh 0 KC Đạt
389 Trịnh Đình Đông 29/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Khá 7.9 7.5 Sinh 0 KC Đạt
390 Vũ Lê Anh Đức 23/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 7.0 7.4 Sinh 0 KC Đạt
391 Nguyễn Minh Đức 20/04/2004 Mường La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Hoàng Văn Thụ Giỏi 8.1 8.7 Sinh 0 KC Đạt
392 Phạm Thị Hương Giang 13/02/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La 0 THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.1 8.3 Sinh 0 KC Đạt
393 Vũ Hương Giang 22/06/2009 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.4 7.4 Sinh 0 KC Đạt
394 Lê Liễu Hồng 30/08/2004 Bình Thạch - Tp Hồ Chí Minh Hóc Môn - TPHCM THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.7 Sinh 0 KC Đạt
395 Nguyễn Ngọc 16/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.9 9.5 Sinh 0 KC Đạt
396 Nguyễn Hà Hậu 10/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.3 8 Sinh 0 KC Đạt
397 Phạm Anh Hòa 23/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 6.8 7.4 Sinh 0 KC Đạt
398 Đặng Thị Minh Hòa 29/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 90 9.3 Sinh 0 KC Đạt
399 Lò Nguyễn Hoàng 20/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.9 9.3 Sinh 0 KC Đạt
400 Nguyễn Gia Huy 06/04/2004 Hải Lăng - Quảng Trị TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.0 8.2 Sinh 0 KC Đạt
401 Phan Gia Huy 10/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7.1 7.7 Sinh 0 KC Đạt
402 Lò Nhật Huy 17/10/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 9.1 9.9 Sinh 0 KC Đạt
403 Nguyễn Quốc Huy 15/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.4 8.5 Sinh 0 KC Đạt
404 Nguyễn Thị Khánh Huyền 21/09/2004 Phù Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.3 8.1 Sinh 0 KC Đạt
405 Dương Ngọc Huyền 16/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.5 9.1 Sinh 0 KC Đạt
406 Vũ Ngọc Huyền 14/11/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Sông Mã Giỏi 8.3 8.3 Sinh 0 KC Đạt
407 Vũ Ngọc Huyền 21/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.3 8.8 Sinh 0 KC Đạt
408 Lê Thu Huyền 27/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.1 Sinh 0 KC Đạt
409 Trần Nguyễn Nam Khánh 03/09/2004 Mộc Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.3 8.2 Sinh 0 KC Đạt
410 Trần Quốc Khánh 22/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7.4 7.8 Sinh 0 KC Đạt
411 Trần Thị Lan 21/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 8.8 9.7 Sinh 0 KC Đạt
412 Cà Thị Ái Linh 18/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.7 8.2 Sinh 0 KC Đạt
413 Nguyễn Hải Linh 20/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 8.1 Sinh 0 KC Đạt
414 Thiều Ngọc Linh 12/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.6 Sinh 0 KC Đạt
415 Phạm Thùy Linh 11/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.7 9.3 Sinh 0 KC Đạt
416 Phan Thùy Linh 28/8/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.9 8.6 Sinh 0 KC Đạt
417 Nguyễn Hoàng Bảo Long 29/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Khá 7.9 8.1 Sinh 0 KC Đạt
418 Trần Bá Lộc 30/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 7.4 6.9 Sinh 0 KC Đạt
419 Phạm Đức Mạnh 05/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Tâm - Sơn La Giỏi 8.1 8.8 Sinh 0 KC Đạt
420 Vũ Hồng Minh 17/12/2004 Phù Yên - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Gia Phù - Phù Yên Giỏi 8.7 9.3 Sinh 0 KC Đạt
421 Đoàn Thị Huyền Minh 14/11/2004 Tiền Hải - Thái Bình Mường La - Sơn La THCS It Ong Giỏi 8.5 8.5 Sinh 0 KC Đạt
422 Đèo Quang Minh 14/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng An Khá 7.3 7.4 Sinh 0 KC Đạt
423 Lò Thị Na 06/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.3 9.1 Sinh 0 KC Đạt
424 Đặng Thu Ngân 17/02/2004 Khoái Châu - Hưng Yên Bắc Yên - Sơn La THCS Thị Trấn Bắc Yên Khá 8.0 9.7 Sinh 0 KC Đạt
425 Vũ Minh Nghĩa 08/07/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Khá 7.7 8.6 Sinh 0 0 Đạt
426 Hoàng Trung Nghĩa 17/01/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 7.2 7.1 Sinh 0 KC Đạt
427 Phan Bảo Ngọc 13/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 6.9 7.5 Sinh 0 KC Đạt
428 Kiều Bích Ngọc 17/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.8 Sinh 0 KC Đạt
429 Nguyễn Thảo Nguyên 05/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.3 9.3 Sinh 0 KC Đạt
430 Nguyễn Thị Nguyên 10/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 0 8.2 Sinh 0 KC Đạt
431 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 23/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.5 9.2 Sinh 0 KC Đạt
432 Nguyễn Lan Nhi 25/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.3 8.9 Sinh 0 KC Đạt
433 Hứa Ngọc Nhi 25/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.8 8.7 Sinh 0 KC Đạt
434 Nguyễn Trần Gia Phong 04/04/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7.3 8.2 Sinh 0 KC Đạt
435 Phạm Minh Phương 24/09/2004 Mộc Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - TP Sơn La Khá 7.5 8.5 Sinh 0 KC Đạt
436 Nguyễn Thu Phương 22/11/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.7 8.6 Sinh 0 0 Đạt
437 Nguyễn Bắc Sơn 12/03/2004 Phù Yên - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.5 Sinh 0 KC Đạt
438 Đỗ Hải Sơn 05/12/2004 Sốp Cộp - Sơn La Sốp Cộp - Sơn La THCS Sốp Cộp Giỏi 8.8 8.8 Sinh 0 KC Đạt
439 Nguyễn Thanh Thanh 02/04/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã Giỏi 8.8 9.4 Sinh 0 0 Đạt
440 Nguyễn Phúc Thành 18/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.6 8.6 Sinh 0 KC Đạt
441 Đinh Thế Thành 19/11/2004 Kim Bảng - Hà Nam Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 7.9 7.5 Sinh 0 KC Đạt
442 Hoàng Thị Mai Thảo 03/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.2 9.1 Sinh 0 KC Đạt
443 Nguyễn Phương Thảo 28/07/2004 Thanh Oai - Hà Tây TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.1 8.5 Sinh 0 KC Đạt
444 Nguyễn Phương Thảo 29/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.3 8.6 Sinh 0 KC Đạt
445 Bùi Thị Thu Thảo 18/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.2 8.8 Sinh 0 KC Đạt
446 Nguyễn Đức Thắng 27/05/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.7 8.8 Sinh 0 KC Đạt
447 Tòng Thu Thủy 29/01/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Thị Trấn Ít Ong - Mường La Khá 8.1 8.5 Sinh 0 KC Đạt
448 Hà Thanh Thư 12/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Mung Giỏi 8.6 8.6 Sinh 0 KC Đạt
449 Đỗ Lê Hoài Thương 25/08/2004 Sốp Cộp - Sơn La Sốp Cộp - Sơn La THCS Sốp Cộp Giỏi 9 9.1 Sinh 0 KC Đạt
450 Hà Huyền Trang 24/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.5 9.2 Sinh 0 KC Đạt
451 Lê Huyền Trang 14/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.5 7.2 Sinh 0 KC Đạt
452 Dương Thị Huyền Trang 17/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 8.2 8.6 Sinh 0 KC Đạt
453 Vương Minh Trang 19/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.7 7.6 Sinh 0 KC Đạt
454 Hoàng Thanh Trang 29/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.8 9.3 Sinh 0 KC Đạt
455 Phạm Thu Trang 23/06/2004 Nam Định  TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.2 9.5 Sinh 0 KC Đạt
456 Nguyễn Ngọc Trọng 19/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.1 8.6 Sinh 0 KC Đạt
457 Nguyễn Hoàng Tuấn 16/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 8.9 Sinh 0 KC Đạt
458 Phan Ngọc Tùng 10/11/2004 Hải Lăng - Quảng Trị TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 6.7 6.5 Sinh 0 KC Đạt
459 Ngô Quang Tùng 30/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.5 8.1 Sinh 0 KC Đạt
460 Lò Thanh Tùng 16/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.7 8.5 Sinh 0 KC Đạt
461 Lê Thu Uyên 09/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 8.5 Sinh 0 KC Đạt
462 Phan Thị Tố Uyên 12/06/2004 Lý Nhân - Hà Nam TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.9 8.4 Sinh 0 KC Đạt
463 Dương Thảo Vân 21/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.9 Sinh 0 KC Đạt
464 Đoàn Hải Yến 13/01/2004 Tp Hà Nội TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 6.9 8.5 Sinh 0 KC Đạt
465 Nguyễn Hữu Hoàng An 05/10/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã - Sông Mã Giỏi 8.1 8.1 Sử 0 KC Đạt
466 Nguyễn Thành An 23/09/2004 Sông Công - Thái Nguyên Tt Ít Ong - Mường La THCS Mường La Khá 7.3 8.6 Sử 0 KC Đạt
467 Phạm Duy Anh 30/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.4 6.8 Sử 0 KC Đạt
468 Tạ Ngọc Anh 12/02/2004 Châu Giang - Hưng Yên Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.8 8.6 Sử 0 KC Đạt
469 Bùi Ngọc Phương Anh 03/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.4 8.3 Sử 0 KC Đạt
470 Lò Quỳnh Anh 24/11/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Giỏi 8.4 9 Sử 0 KC Đạt
471 Trần Quỳnh Anh 07/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.9 8.4 Sử 0 KC Đạt
472 Đỗ Chí Bảo 26/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.2 8.2 Sử 0 KC Đạt
473 Đặng Tùng Chi 21/06/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Khá 7.6 7.8 Sử 0 KC Đạt
474 Phạm Trần Ngọc Chiến 10/05/2004 Yên Mỹ - Hưng Yên Thuận Châu - Sơn La THCS Tông Lạnh - Thuận Châu Khá 7.9 8.4 Sử 0 KC Đạt
475 Lê Anh Dũng 24/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.8 8 Sử 0 0 Đạt
476 Nguyễn Đức Duy 24/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 8 8.3 Sử 0 KC Đạt
477 Đinh Thùy Dương 03/06/2004 Phù Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.6 7.6 Sử 0 KC Đạt
478 Cao Tiến Đức 04/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.7 7.6 Sử 0 KC Đạt
479 Hồ Hương Giang 28/06/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 6.6 6.1 Sử 0 KC Đạt
480 Trần Thị Thùy Giang 27/11/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Khá 7.9 8.2 Sử 0 KC Đạt
481 Đỗ Thúy 24/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.7 7.9 Sử 0 KC Đạt
482 Nguyễn Văn Hải 17/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 7.8 8.6 Sử 0 KC Đạt
483 Đặng Việt Hằng 26/07/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Mai Sơn Giỏi 8 8.5 Sử 0 KC Đạt
484 Hồ Thị Hiền Hậu 09/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 6.9 6.8 Sử 0 KC Đạt
485 Đặng Vũ Hiếu 14/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.5 8.6 Sử 0 KC Đạt
486 Hoàng Ánh Hồng 19/11/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh - TP Sơn La Khá 7.6 7.4 Sử 0 KC Đạt
487 Nguyễn Hợp Tuấn Huy 28/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.6 7.6 Sử 0 KC Đạt
488 Nguyễn Hoàng Thanh Huyền 07/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 6.7 7.3 Sử 0 KC Đạt
489 Nguyễn Thị Thảo Huyền 14/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 8 8.3 Sử 0 KC Đạt
490 Nguyễn Liên Hương 15/11/2004 Hoa Lư - Ninh Bình Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 0 9 Sử 0 KC Đạt
491 Bùi Thị Quỳnh Hương 10/05/2004 Sơn Tây - Hà Tây TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.1 8.4 Sử 0 KC Đạt
492 Vì Thu Hương 02/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 6.5 6.5 Sử 0 KC Đạt
493 Nguyễn Đắc Khánh 06/09/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.5 7.5 Sử 0 KC Đạt
494 Nguyễn Huy Khánh 06/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.2 8 Sử 0 KC Đạt
495 Nguyễn Vân Khánh 05/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Khá 7.5 8.2 Sử 0 KC Đạt
496 Phạm Vũ Lâm 26/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Tt Ít Ong - Mường La Giỏi 8.1 8.4 Sử 0 KC Đạt
497 Đào Khánh Linh 18/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 6.5 6 Sử 0 0 Đạt
498 Nguyễn Khánh Linh 18/11/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 7.3 8.8 Sử 0 KC Đạt
499 Vũ Thị Ngọc Linh 26/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.7 7.2 Sử 0 KC Đạt
500 Đinh Thị Phùng Linh 02/03/2004 Phù Yên - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Phù Yên Giỏi 8.6 9.1 Sử 0 KC Đạt
501 Quàng Thảo Linh 06/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.1 6.9 Sử 0 KC Đạt
502 Nguyễn Thục Linh 25/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.5 9.2 Sử 0 KC Đạt
503 Vũ Thị Ngọc Mai 30/08/2004 Giao Thủy - Nam Định TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 6.8 8.2 Sử 0 KC Đạt
504 Nguyễn Phương Mai 02/11/2004 Bảo Thắng - Lào Cai Mai Sơn - Sơn La THCS 19/5 Mai Sơn Giỏi 8.5 9.6 Sử 0 KC Đạt
505 Nguyễn Xuân Mai 20/01/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Giỏi 8.1 8.9 Sử 0 0 Đạt
506 Phạm Văn Tuấn Minh 28/01/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.5 6.9 Sử 0 KC Đạt
507 Trần Diệp Trà My 14/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.3 Sử 0 KC Đạt
508 Hồ Phương Nga 08/01/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.6 8.2 Sử 0 KC Đạt
509 Hạ Thị Nga 14/10/2004 Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 6.9 7.3 Sử 0 KC Đạt
510 Vũ Thị Thúy Nga 14/11/2004 Thái Thụy - Thái Bình TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.7 9.3 Sử 0 KC Đạt
511 Nghiêm Bích Ngọc 17/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 9 7.7 Sử 0 KC Đạt
512 Nguyễn Diệp Ngọc 22/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.1 7.6 Sử 0 KC Đạt
513 Nguyễn Thị Giang Nguyên 04/05/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh - TP Sơn La Khá 7.1 7.1 Sử 0 KC Đạt
514 Trần Thảo Nguyên 14/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 6.8 8.6 Sử 0 KC Đạt
515 Lèo Bạch Nhi 08/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.6 8.3 Sử 0 KC Đạt
516 Lê Huyền Nhi 23/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.3 9.1 Sử 0 KC Đạt
517 Kê Thị Yến Nhi 02/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 9.3 8 Sử 0 KC Đạt
518 Tòng Lâm Phương 12/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.2 9.2 Sử 0 KC Đạt
519 Đỗ Mai Phương 15/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Khá 7.9 8.2 Sử 0 KC Đạt
520 Lê Mai Phương 05/11/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Giỏi 8.4 8.4 Sử 0 KC Đạt
521 Nguyễn Vũ Quang 07/10/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Khá 7.8 8.5 Sử 0 KC Đạt
522 Hoàng Như Quỳnh 05/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.5 6.7 Sử 0 KC Đạt
523 Trần Minh Sơn 13/02/2004 Mộc Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 7.9 8.9 Sử 0 KC Đạt
524 Đinh Công Nguyên Sơn 20/12/2004 Yên Khánh - Ninh Bình TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.2 8 Sử 0 KC Đạt
525 Dương Văn Sơn 28/11/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 7.2 8.5 Sử 0 KC Đạt
526 Nguyễn Thị Phương Thảo 22/06/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Mai Sơn Giỏi 8.5 8.9 Sử 0 KC Đạt
527 Ninh Thị Ngọc Thu 13/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.3 7.4 Sử 0 KC Đạt
528 Lò Thị Thu 20/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Tâm - TP Sơn La Giỏi 8.2 9.3 Sử 0 KC Đạt
529 Quàng Thị Thủy 26/09/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Đen Giỏi 8 8.9 Sử 0 KC Đạt
530 Nguyễn Thị Phương Trà 06/11/2004 Tiên Lữ - Hưng Yên TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.4 7.2 Sử 0 KC Đạt
531 Nguyễn Quỳnh Trang 19/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 6.9 6.3 Sử 0 KC Đạt
532 Dương Hữu Trung 15/03/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Sơn La Giỏi 8.1 8.6 Sử 0 KC Đạt
533 Nguyễn Anh Tuấn 05/12/2004 Thị xã Sơn La Tt Ít Ong - Mường La THCS Tt Ít Ong - Mường La Khá 7.3 8 Sử 0 KC Đạt
534 Trần Thị Khánh Vân 13/11/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Mai Sơn Khá 7.8 8.2 Sử 0 KC Đạt
535 Lò Thị Hà Vi 29/11/2004 Văn Chấn - Yên Bái Văn Chấn - Yên Bái THCS Trần Phú - Văn Chấn - Yên Bái Khá 7.4 8.5 Sử 0 KC Đạt
536 Quàng Thị Thảo Vi 24/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng An - TP Sơn La Giỏi 8.4 8.8 Sử 0 KC Đạt
537 Trần Lê Vy 13/09/2004 Tp Hà Nội TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.4 7.6 Sử 0 0 Đạt
538 Đào Thị Yến Vy 23/04/2004 Thanh Hà - Hải Dương TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.1 9.4 Sử 0 KC Đạt
539 Vũ Đức Hoàng Anh 19/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7.2 7.7 Tin 0 KC Đạt
540 Tạ Lan Anh 20/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.8 9.3 Tin 0 KC Đạt
541 Nguyễn Phùng Anh 14/10/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.8 6.9 Tin 0 KC Đạt
542 Nguyễn Trung Anh 09/12/2004 Hà Tây TP Sơn La THCS Chiềng An - TP Sơn La Giỏi 8.2 8.8 Tin 0 KC Đạt
543 Vũ Thị Huyền Diệu 23/12/2004 Giao Thủy - Nam Định Sốp Cộp - Sơn La THCS Sốp Cộp Giỏi 8.6 9.3 Tin 0 KC Đạt
544 Trần Ngọc Tùng Dương 19/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Khá 7.2 6.5 Tin 0 KC Đạt
545 Vũ Huy Đức 12/10/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 7.4 7.7 Tin 0 KC Đạt
546 Trần Minh Đức 24/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Tâm Khá 7.7 7.1 Tin 0 KC Đạt
547 Trần Nhật Hạ 21/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 9.2 Tin 0 KC Đạt
548 Trịnh Thu Hằng 08/01/2004 Lạng Giang - Bắc Giang Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Khá 7.7 7.8 Tin 0 KC Đạt
549 Đào Đức Hiến 17/09/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Khương Khá 7.4 8.1 Tin 0 KC Đạt
550 Nguyễn Minh Hiếu 09/11/2004 Chương Mỹ - Hà Tây TP Sơn La THCS Quyết Tâm - TP Sơn La Giỏi 8.1 8.0 Tin 0 KC Đạt
551 Đinh Thu Hoài 05/01/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Trần Quốc Tuấn - Hà Nội Khá 8 8.2 Tin 0 KC Đạt
552 Trần Thế Hoàng 26/10/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.8 7.6 Tin 0 KC Đạt
553 Phan Thiên Hùng 08/10/2004 Bắc Yên - Sơn La Bắc Yên - Sơn La THCS Lý Tự Trọng Khá 6.9 6.8 Tin 0 KC Đạt
554 Nguyễn Văn Hùng 08/01/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7.3 6 Tin 0 KC Đạt
555 Bùi Quang Huy 21/09/2004 Kỳ Sơn - Hòa Bình TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.2 8.1 Tin 0 KC Đạt
556 Đặng Quang Huy 06/06/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.1 8 Tin 0 KC Đạt
557 Bùi Thái Hưng 01/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.8 8.5 Tin 0 KC Đạt
558 Lê Thu Hương 15/11/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh - TP Sơn La Giỏi 8.2 8.4 Tin 0 KC Đạt
559 Phan Thế Khải 02/09/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Cang Giỏi 8.3 8.7 Tin 0 KC Đạt
560 Phạm Nam Khánh 26/06/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 6.8 6.8 Tin 0 KC Đạt
561 Phạm Tùng Lâm 16/04/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS 19/5 Khá 0 7.2 Tin 0 KC Đạt
562 Nguyễn Thị Mai Liên 15/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.6 7.2 Tin 0 KC Đạt
563 Nguyễn Vũ Cát Linh 25/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Giỏi 8 8.5 Tin 0 KC Đạt
564 Phạm Khánh Linh 01/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.7 8.4 Tin 0 KC Đạt
565 Đàm Mạnh Long 05/02/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Khá 7.5 7.1 Tin 0 KC Đạt
566 Vũ Thị Mai 29/01/2004 Nghĩa Hưng - Nam Định TP Sơn La THCS Chiềng Sinh - TP Sơn La Giỏi 8.4 8.5 Tin 0 KC Đạt
567 Phan Hoàng Mạnh 22/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 6.9 7.3 Tin 0 KC Đạt
568 Nguyễn Hùng Mạnh 30/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 9.1 Tin 0 KC Đạt
569 Phạm Hà Minh 29/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.7 7.7 Tin 0 KC Đạt
570 Nguyễn Thị Kiều Ngân 24/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh - TP Sơn La Giỏi 8.2 8 Tin 0 KC Đạt
571 Hoàng Nguyên 25/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Giỏi 8.2 8.6 Tin 0 KC Đạt
572 Phàm Thế Phong 25/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 8.9 Tin 0 KC Đạt
573 Đỗ Trung Phúc 22/07/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã - Sông Mã Giỏi 8.7 9.5 Tin 0 0 Đạt
574 Nguyễn Thị Hà Phương 07/11/2004 Yên Khánh - Ninh Bình TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.4 9.1 Tin 0 KC Đạt
575 Ngô Tuấn Tài 23/10/2004 Tp Hưng Yên TP Sơn La THCS Quyết Thắng Giỏi 8.2 7.4 Tin 0 KC Đạt
576 Trần Minh Tâm 12/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Khá 7.2 6.6 Tin 0 KC Đạt
577 Nguyễn Thị Phương Thảo 08/05/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Sơn La Khá 7.4 7.5 Tin 0 KC Đạt
578 Cầm Đức Tiến 13/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7.3 7.1 Tin 0 KC Đạt
579 Bạc Anh Tuấn 06/02/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Giỏi 8.6 8.9 Tin 0 KC Đạt
580 Nguyễn Minh Tùng 22/08/2004 Mộc Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 8.1 Tin 0 KC Đạt
581 Nguyễn Viết Tùng 22/12/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - TP Sơn La Giỏi 8.5 8.6 Tin 0 KC Đạt
582 Lê Thành Vinh 26/01/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 6.8 5.3 Tin 0 KC Đạt
583 Đặng Bảo An 04/04/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.4 8.5 Toán Tin KC Đạt
584 Trịnh Hải An 16/04/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.0 Toán Tin KC Đạt
585 Nguyễn Đào Châu Anh 17/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.7 9.4 Toán Tin KC Đạt
586 Hoàng Hà Anh 04/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.9 8.4 Toán Tin KC Đạt
587 Mai Hải Anh 29/12/2003 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Bình Thuận - Thuận Châu Giỏi 9.3 9.8 Toán Tin KC Đạt
588 Nguyễn Hoàng Anh 19/12/2003 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.1 7.2 Toán 0 KC Đạt
589 Bùi Mai Anh 10/11/2004 Tĩnh Gia - Thanh Hóa Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.9 9.4 Toán Tin KC Đạt
590 Phạm Trần Mai Anh 04/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.4 8.7 Toán Tin KC Đạt
591 Ngô Phương Anh 21/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8.9 Toán Tin KC Đạt
592 Nguyễn Quỳnh Anh 04/04/2004 Bắc Yên - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.4 8.3 Toán Tin KC Đạt
593 Trần Thái Anh 28/05/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.7 9.2 Toán Tin KC Đạt
594 Bùi Trọng Anh 01/12/2004 Sông Mã Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã Giỏi 8.9 1.0 Toán Tin KC Đạt
595 Lê Văn Việt Anh 13/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.0 9.1 Toán Tin KC Đạt
596 Đào Duy Bách 23/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.9 8.4 Toán Tin KC Đạt
597 Lương Chí Cường 23/02/2004 Tp Thái Nguyên TP Sơn La THCS Chiềng Sinh - Sơn La Giỏi 8.4 8.4 Toán Tin KC Đạt
598 Lê Đình Mạnh Cường 08/02/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Giỏi 8 8.6 Toán Tin KC Đạt
599 Trần Đào Bảo Dũng 03/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS 19/5 - Mai Sơn Giỏi 8.5 8.7 Toán Tin KC Đạt
600 Phạm Tuấn Dũng 03/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.8 8.0 Toán Tin KC Đạt
601 Lường Tuấn Dương 28/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 9.4 Toán Tin KC Đạt
602 Phạm Thành Đạt 05/07/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Khá 7.4 7.8 Toán Tin KC Đạt
603 Nguyễn Đăng Tiến Đạt 19/06/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.7 Toán Tin KC Đạt
604 Vũ Minh Đức 11/07/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.4 8.4 Toán Tin KC Đạt
605 Nguyễn Thị Hương Giang 14/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.6 Toán Tin 0 Đạt
606 Dương Thị Ngân Giang 22/08/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.4 8.7 Toán Tin KC Đạt
607 Phùng Trường Giang 24/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.7 8.1 Toán Tin KC Đạt
608 Chu Minh 28/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9.1 9.4 Toán Tin KC Đạt
609 Ngô Lê Ngọc 26//02/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã Giỏi 9.1 10 Toán Tin KC Đạt
610 Nguyễn Thanh Hải 18/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.9 9.5 Toán Tin KC Đạt
611 Lê Trọng Hải 22/02/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Sông Mã Giỏi 9 10 Toán Tin KC Đạt
612 Nguyễn Thị Hằng 23/12/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Mường Bú - Mường La Giỏi 8.6 9.4 Toán Tin KC Đạt
613 Quàng Thị Thanh Hiền 15/03/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Mường Bú - Mường La Giỏi 8.7 9.4 Toán 0 KC Đạt
614 Nguyễn Thúy Hiền 08/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Mung - Mai Sơn Giỏi 8.8 8.8 Toán Tin KC Đạt
615 Hà Hoàng Hiệp 20/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 9.4 Toán Tin KC Đạt
616 Đinh Trung Hiếu 22/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.4 8.9 Toán Tin KC Đạt
617 Nguyễn Trung Hiếu 04/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS 19/5 - Mai Sơn Khá 7.6 6.9 Toán Tin KC Đạt
618 Trần Đình Hoàn 23/08/2004 Phù Yên - Sơn La Phù Yên - Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 8.6 9.3 Toán Tin KC Đạt
619 Trần Huy Hoàng 27/09/2004 Phù Yên- Sơn La Phù Yên- Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 8.6 9.7 Toán Tin KC Đạt
620 Trần Nam Huân 09/01/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Thị Trấn Sông Mã Giỏi 9.1 10 Toán 0 0 Đạt
621 Đồng Thế Hùng 05/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Khá 7 7.5 Toán Tin KC Đạt
622 Phạm Hoàng Huy 13/11/2004 Thị xã Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Giỏi 8.6 9.6 Toán 0 0 Đạt
623 Hoàng Quang Huy 08/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Mường Chanh - Mai Sơn Giỏi 8.2 8.3 Toán Tin KC Đạt
624 Nguyễn Quang Huy 01/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.2 6.9 Toán Tin KC Đạt
625 Nguyễn Thành Huy 29/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.0 8.7 Toán Tin KC Đạt
626 Phạm Khánh Huyền 19/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Khá 7.7 8.1 Toán Tin KC Đạt
627 Lò Thị Thu Huyền 10/05/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Cọ - TP Sơn La Giỏi 8.2 8.4 Toán Tin KC Đạt
628 Lò Khánh Hưng 12/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Đen - Sơn La Giỏi 8.0 8.2 Toán Tin KC Đạt
629 Đào Quỳnh Hương 19/02/2004 Mộc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La THCS Mộc Lỵ - Mộc Châu Giỏi 9.3 9.9 Toán Tin KC Đạt
630 Nguyễn Thị Hương 03/02/2004 Thái Thụy - Thái Bình TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Khá 7.5 7.9 Toán Tin KC Đạt
631 Nguyễn Quốc Khánh 28/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 9.3 Toán Tin KC Đạt
632 Hoàng Trung Kiên 26/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 9.4 Toán Tin KC Đạt
633 Nguyễn Hương Lan 22/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.9 9.4 Toán Tin KC Đạt
634 Vũ Thanh Lâm 04/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.4 8.9 Toán Tin KC Đạt
635 Đoàn Thành Lâm 11/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8.6 Toán Tin KC Đạt
636 Nguyễn Trường Lâm 20/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.0 7.1 Toán Tin KC Đạt
637 Phùng Diệu Linh 24/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.0 8.3 Toán Tin KC Đạt
638 Nguyễn Khanh Linh 01/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 6.8 7 Toán Tin KC Đạt
639 Trần Mai Linh 08/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8.1 Toán Tin KC Đạt
640 Phương Lê Ngọc Linh 25/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9.0 9.1 Toán Tin KC Đạt
641 Đoàn Phương Linh 23/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.8 9.5 Toán Tin KC Đạt
642 Nguyễn Thị Hương Ly 06/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 0.0 8.0 Toán Tin KC Đạt
643 Ngô Trần Vân Ly 19/01/2004 Bắc Yên - Sơn La Bắc Yên - Sơn La THCS Lý Tự Trọng Giỏi 9.4 9.9 Toán Tin KC Đạt
644 Trần Thị Ngọc Mai 18/10/2004 Bình Lục - Hà Nam Bình Lục - Hà Nam THCS Chiềng An Giỏi 8.1 9.1 Toán Tin KC Đạt
645 Nguyễn Xuân Mai 18/01/2004 Bắc Yên - Sơn La Bắc Yên - Sơn La THCS Lý Tự Trọng - Bắc Yên Giỏi 9.2 9.9 Toán Tin KC Đạt
646 Cầm Tiến Mạnh 30/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.5 8.6 Toán Tin KC Đạt
647 Nguyễn Hoàng Minh 03/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.1 9.1 Toán Tin KC Đạt
648 Nguyễn Phú Nam 06/05/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.3 8.6 Toán Tin KC Đạt
649 Nguyễn Phương Nam 23/10/2004 Phù Cừ - Hưng Yên Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Mung Khá 77 8.1 Toán Tin KC Đạt
650 Đặng Hải Ngọc 21/11/2004 Vĩnh Bảo - Hải Phòng Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Mai Giỏi 8 8.8 Toán Tin 0 Đạt
651 Lưu Hồng Ngọc 05/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 9.6 Toán Tin KC Đạt
652 Phạm Thị Minh Nhật 03/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 9.0 9.5 Toán Tin KC Đạt
653 Phạm Ngọc Nhi 01/09/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Giỏi 8.3 9.7 Toán Tin KC Đạt
654 Vũ Thị Nhi 02/08/2004 Mỹ Đức - Hà Nội Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Giỏi 9 9.5 Toán Tin KC Đạt
655 Đào Yến Nhi 21/10/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Mai Sơn Giỏi 9.2 9.7 Toán Tin KC Đạt
656 Hoàng Hồng Nhung 12/10/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.5 9.4 Toán Tin KC Đạt
657 Hoàng Xuân Phong 19/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.7 9.4 Toán Tin KC Đạt
658 Vũ Trọng Phúc 07/04/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Ít Ong Khá 7.7 8.2 Toán Tin KC Đạt
659 Phạm Mai Phương 02/10/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.5 9.1 Toán Tin KC Đạt
660 Nguyễn Diệu Quỳnh 15/05/2004 Lập Thạch - Vĩnh Phúc Mai Sơn - Sơn La THCS 19/5 Giỏi 8.5 8.8 Toán Tin KC Đạt
661 Lưu Hải Sơn 25/11/2004 Mộc Châu - Sơn La Mộc Châu - Sơn La THCS Mộc Lỵ - Mộc Châu Giỏi 8.8 9.3 Toán 0 0 Đạt
662 Lò Hoàng Sơn 22/02/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 9.0 9.3 Toán Tin KC Đạt
663 Nguyễn Hồng Sơn 08/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.2 8.9 Toán Tin KC Đạt
664 Hoàng Thái Sơn 12/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.9 8.2 Toán Tin KC Đạt
665 Vũ Thanh Tâm 16/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 9.2 9.7 Toán Tin KC Đạt
666 Tòng Thị Tâm 19/12/2004 Thị Xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Cọ - TP Sơn La Giỏi 8.3 8.4 Toán Tin KC Đạt
667 Nguyễn Đức Tân 18/07/2004 Khoái Châu - Hưng Yên TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.2 8.7 Toán Tin KC Đạt
668 Trần Nhất Thanh 24/10/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9 9 Toán Tin KC Đạt
669 Lưu Nhật Thành 31/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Khá 7.9 7.8 Toán Tin KC Đạt
670 Nguyễn Xuân Thành 28/03/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn - Yên Châu Giỏi 8.1 9.4 Toán Tin 0 Đạt
671 Đinh Phương Thảo 13/02/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Phiêng Khoài Giỏi 8.6 9.5 Toán Tin KC Đạt
672 Nông Phương Thảo 20/11/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Tô Hiệu - Sơn La Khá 7.7 8.7 Toán Tin KC Đạt
673 Phạm Thị Thảo 10/06/2004 Quỳnh Nhai - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Tất Thành - Quỳnh Nhai Giỏi 9.3 9.7 Toán Tin KC Đạt
674 Phạm Đình Thông 26/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.9 9.3 Toán Tin KC Đạt
675 Hồ Thị Hải Tiến 13/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.5 8.9 Toán Tin KC Đạt
676 Quàng Văn Tiến 09/07/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng En - Sông Mã Giỏi 9.1 9.9 Toán 0 0 Đạt
677 Nguyễn Hà Trang 17/10/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.8 9.8 Toán Tin KC Đạt
678 Trần Hương Trang 06/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.6 9.1 Toán Tin KC Đạt
679 Bùi Thu Trang 02/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.9 9.3 Toán Tin KC Đạt
680 Lã Mai Thùy Trang 19/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.7 9.4 Toán Tin KC Đạt
681 Lê Minh Triết 03/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9.5 9.8 Toán 0 0 Đạt
682 Nguyễn Thành Trung 06/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Tô Hiệu - Sơn La Giỏi 8.7 8.9 Toán Tin KC Đạt
683 Nguyễn Thành Trung 29/05/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Mường Bú - Mường La Giỏi 8.3 9.1 Toán Tin KC Đạt
684 Cầm Hoàng Trường 16/11/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Mường Chanh - Mai Sơn Khá 7 6.4 Toán 0 KC Đạt
685 Lê Quang Trường 29/05/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS It Ong Khá 7.8 8.2 Toán Tin 0 Đạt
686 Phạm Đức 16/10/2004 Thuận Châu Thuận Châu - Sơn La THCS Chu Văn An - Thuận Châu Giỏi 8.4 9.4 Toán 0 KC Đạt
687 Phạm Minh Tuấn 20/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.4 9.1 Toán Tin KC Đạt
688 Đặng Hữu Tùng 26/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9.1 9.4 Toán Tin KC Đạt
689 Đặng Thanh Tùng 21/04/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Khá 7.3 7.2 Toán Tin KC Đạt
690 Vũ Thanh Tùng 29/08/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Tô Hiệu - Sơn La Khá 7.1 8.3 Toán Tin KC Đạt
691 Nguyễn Thu Uyên 25/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.1 8.4 Toán 0 KC Đạt
692 Lê Thảo Vy 12/07/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Ninh Thuận Giỏi 8.1 8.5 Toán Tin KC Đạt
693 Hoàng Châu Anh 28/08/2004 Quỳnh Nhai - Sơn La Quỳnh Nhai - Sơn La THCS Nguyễn Tất Thành - Quỳnh Nhai Giỏi 9.1 8.7 Văn Địa KC Đạt
694 Đào Hà Anh 30/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.8 8.4 Văn Sử KC Đạt
695 Hà Kiều Anh 20/04/2004 Phú Xuyên - Hà Tây TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 8.6 Văn Sử KC Đạt
696 Đặng Minh Anh 11/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.1 7.4 Văn 0 KC Đạt
697 Đỗ Phương Anh 30/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.3 8 Văn 0 KC Đạt
698 Nguyễn Phương Anh 21/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8 7.1 Văn 0 KC Đạt
699 Nguyễn Phương Anh 22/08/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.2 8.0 Văn Sử KC Đạt
700 Quàng Thị Phương Anh 30/03/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8.0 8.4 Văn Sử KC Đạt
701 Nguyễn Quỳnh Anh 25/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.1 8 Văn Sử KC Đạt
702 Phùng Thị Vân Anh 04/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 6.8 6.8 Văn Địa KC Đạt
703 Nguyễn Vũ Anh 08/12/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.5 9.3 Văn Sử KC Đạt
704 Lương Thiên Băng 08/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 7.8 8.9 Văn Sử KC Đạt
705 Phạm Thanh Bình 20/10/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Tông Lệnh Giỏi 8.3 8.8 Văn Sử KC Đạt
706 Lanh Thị Quỳnh Châu 25/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.5 8.0 Văn Sử KC Đạt
707 Dương Hoa Linh Chi 24/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.6 8.7 Văn Sử KC Đạt
708 Nguyễn Mai Chi 26/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 7.8 Văn Sử KC Đạt
709 Phùng Thị Mai Chi 02/02/2004 Mai Sơn - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.3 7.8 Văn Sử KC Đạt
710 Nguyễn Gia Chinh 21/10/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.3 8.6 Văn Sử KC Đạt
711 Lê Ngọc Diệp 06/12/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.5 Văn Sử KC Đạt
712 Lò Cẩm Duyên 10/09/2004 Phù Yên- Sơn La Phù Yên- Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 8.5 8.9 Văn Sử KC Đạt
713 Nguyễn Thị Bạch Dương 21/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.5 8.9 Văn Địa KC Đạt
714 Vũ Thị Hoa Đan 14/04/2004 Giao Thủy - Nam Định Sốp Cộp - Sơn La THCS TH-THCS Sốp Cộp Khá 7.7 7.3 Văn Sử KC Đạt
715 Nguyễn Thị Hương Giang 02/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.7 7.5 Văn Địa KC Đạt
716 Vũ Hương Giang 02/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Khá 7.3 6.9 Văn Địa KC Đạt
717 Nguyễn Ngọc 10/12/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 8.5 8.2 Văn Sử KC Đạt
718 Phạm Thanh Hải 10/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Khá 7.3 6.8 Văn Địa KC Đạt
719 Phan Vũ Thục Hàn 18/08/2004 Môc Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn Giỏi 8.2 7.6 Văn Sử KC Đạt
720 Bùi Mai Hạnh 27/12/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Phiêng Khoài - Yên Châu Giỏi 8.7 8.4 Văn 0 KC Đạt
721 Nguyễn Thu Hằng 14/03/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Tt Sông Mã Giỏi 8.7 9 Văn 0 KC Đạt
722 Phạm Thị An Hậu 14/03/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 8.3 8 Văn 0 KC Đạt
723 Lương Thúy Hiền 10/12/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.2 9.1 Văn Sử KC Đạt
724 Đỗ Như Hòa 22/06/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Mường Bú - Mường La Khá 7.5 8.3 Văn 0 KC Đạt
725 Lê Mai Huyên 02/06/2004 Thị xã Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Lóng Phiêng - Yên Châu Giỏi 9.6 8.5 Văn Địa 0 Đạt
726 Cầm Thị Diệu Huyền 25/08/2004 Mường La - Sơn La Mường La - Sơn La THCS Mường La Giỏi 8.5 8.8 Văn Địa KC Đạt
727 Lò Khánh Huyền 02/09/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La PTDT Nội Trú Thcs Thpt Thuận Châu Giỏi 9.2 9.2 Văn 0 KC Đạt
728 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 08/09/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8.2 8.5 Văn 0 KC Đạt
729 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 16/01/2004 Yên Lạc - Vĩnh Phúc TP Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Giỏi 8.3 8.6 Văn 0 KC Đạt
730 Vũ Thanh Huyền 20/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.4 8.2 Văn Sử KC Đạt
731 Kiều Thị Lan Hương 07/01/2002 Kim Bảng - Hà Nam Kim Bảng - Hà Nam THCS Thị Trấn Sông Mã Giỏi 8.6 9 Văn Địa KC Đạt
732 Phan Vũ Thanh Hương 24/12/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Tt Sông Mã Khá 8.2 8.3 Văn 0 KC Đạt
733 Nguyễn Hoàng Khanh 28/12/2004 Thị xã Sơn La Đống Đa - Hà Nội THCS Minh Phố Thanh Hóa - Mai Ninh Khá 7.2 7.3 Văn Sử KC Đạt
734 Nguyễn Vân Khánh 21/08/2004 Hậu Lộc - Thanh Hóa TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8.1 Văn Địa KC Đạt
735 Nguyễn Thị Tùng Lâm 29/06/2004 Hưng Hà - Thái Bình Phù Yên - Sơn La THCS Võ Thị Sáu - Phù Yên Giỏi 7.4 7.4 Văn Sử KC Đạt
736 Nguyễn Diệu Cẩm Linh 31/01/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Tô Hiệu - Mai Sơn Giỏi 8 7 Văn Sử KC Đạt
737 Phạm Diệu Linh 19/05/2004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Cang - Sông Mã Giỏi 8.6 8.9 Văn Địa KC Đạt
738 Nguyễn Huyền Linh 23/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS TH-THCS Hoàng Văn Thụ - Mai Sơn Giỏi 8.1 8.1 Văn Sử KC Đạt
739 Bùi Ngọc Linh 06/03/2004 Thuận Châu - Sơn La Thuận Châu - Sơn La THCS Tông Lệnh Giỏi 8.6 9 Văn Sử KC Đạt
740 Nguyễn Cầm Thùy Linh 18/07/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Khá 7.9 7.4 Văn Địa KC Đạt
741 Lường Thùy Linh 14/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.1 6.9 Văn Sử KC Đạt
742 Nguyễn Thùy Linh 22/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8 8.2 Văn Địa KC Đạt
743 Nguyễn Thị Hiền Lương 03/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng An Giỏi 8.2 8.9 Văn 0 KC Đạt
744 Lương Khánh Ly 19/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 8.1 Văn Sử KC Đạt
745 Nguyễn Ngọc Khánh Ly 02/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 7.4 7.3 Văn 0 KC Đạt
746 Nguyễn Ngọc Mai 04/012004 Sông Mã - Sơn La Sông Mã - Sơn La THCS Chiềng Khương Giỏi 9.2 9.3 Văn Địa KC Đạt
747 Lê Thị Thanh Mai 23/07/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao - Mai Sơn Giỏi 8.1 8.1 Văn Sử KC Đạt
748 Tòng Đức Mạnh 25/04/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.0 Văn Sử KC Đạt
749 Phạm Hưng Công Minh 05/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Van An - Sơn La Khá 7.3 7.6 Văn Sử KC Đạt
750 Bùi Hồng Minh 30/05/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 0 8 Văn Sử KC Đạt
751 Lò Hà My 16/05/2004 Thuận Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.2 8.2 Văn Sử KC Đạt
752 Phạm Thị Hoài Nam 27/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Giỏi 8.6 8.3 Văn Sử KC Đạt
753 Lại Phương Nga 13/11/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.5 Văn 0 KC Đạt
754 Lê Thảo Ngân 27/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 7.7 Văn 0 0 Đạt
755 Nguyễn Bảo Ngọc 11/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.5 7.5 Văn Sử KC Đạt
756 Trần Bảo Ngọc 24/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.7 8.5 Văn Sử KC Đạt
757 Nguyễn Bích Ngọc 28/06/2004 Yên Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 7 7 Văn Sử KC Đạt
758 Phan Huyền Ngọc 22/06/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 9.3 8.7 Văn Địa KC Đạt
759 Nguyễn Minh Ngọc 18/10/2004 Thị xã Sơn La Mường La - Sơn La THCS Mường Bú Giỏi 8.3 8.6 Văn Sử KC Đạt
760 Bùi Nguyễn Ý Nhi 28/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.5 8.5 Văn 0 KC Đạt
761 Quàng Thị Yến Nhi 26/03/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Ngần A Giỏi 8.4 8.4 Văn Địa KC Đạt
762 Lê Thị Kim Oanh 27/09/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Giỏi 8 8.1 Văn 0 KC Đạt
763 Lưu Thị Lâm Oanh 23/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Khá 6.7 7.2 Văn 0 KC Đạt
764 Quách Thị Thu Phương 23/08/2004 Thanh Oai - Hà Tây Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Khá 7.9 8.3 Văn Địa KC Đạt
765 Vi Thị Như Quỳnh 24/08/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất Lượng Cao Mai Sơn Giỏi 8.4 8.5 Văn 0 KC Đạt
766 Nguyễn Diệu Thúy Quỳnh 22/08/2004 Yên Châu - Sơn La Yên Châu - Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn Khá 7.7 7.9 Văn Địa 0 Đạt
767 Phạm Phương Thảo 14/06/2004 Mường La - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.6 8.2 Văn 0 KC Đạt
768 Phạm Thạch Thảo 30/01/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Tâm - Sơn La Giỏi 8.2 8 Văn Địa KC Đạt
769 Nguyễn Thu Thảo 23/10/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Lê Quý Đôn - Sơn La Giỏi 8.3 8.3 Văn 0 0 Đạt
770 Hoàng Khánh Thu 19/03/2004 Phù Yên- Sơn La Phù Yên- Sơn La THCS Tt Phù Yên Giỏi 8 8.1 Văn 0 0 Đạt
771 Đèo Thị Thanh Thúy 23/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - Sơn La Khá 7.5 8.9 Văn Địa KC Đạt
772 Trần Anh Thư 03/08/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - Sơn La Giỏi 8.2 8.1 Văn 0 KC Đạt
773 Lò Thị Huyền Thương 26/02/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Trãi - TP Sơn La Giỏi 8.6 8.2 Văn Địa KC Đạt
774 Chu Minh Trang 09/02/2004 Mai Sơn - Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chất lượng cao Mai Sơn Giỏi 8.6 8.3 Văn 0 KC Đạt
775 Trần Thu Trang 18/09/2004 Hà Nội Mường La - Sơn La THCS Ít Ong - Mường La Khá 7.7 8.4 Văn Sử KC Đạt
776 Nguyễn Thùy Trang 17/06/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng Khá 6.5 6.6 Văn Địa KC Đạt
777 Nguyễn Thùy Trang 20/07/2004 Nho Quan - Ninh Bình TP Sơn La THCS Chiềng Sinh Giỏi 8.1 8.4 Văn Địa KC Đạt
778 Cà Thị Thu Uyên 02/07/2004 Thị xã Sơn La - Sơn La TP Sơn La THCS Chiềng Ngần B Giỏi 8.8 8.7 Văn Địa KC Đạt
779 Nguyễn Thị Thanh Vân 27/08/2004 Kim Động - Hưng Yên TP Sơn La THCS Chu Văn An - Sơn La Giỏi 8.5 9 Văn Sử KC Đạt
780 Nguyễn Quang Vinh 01/08/2004 Yên Châu - Sơn La TP Sơn La THCS Nguyễn Cảnh Toàn Giỏi 8.8 9.1 Văn Sử KC Đạt
781 Đinh Hải Yến 15/10/2004 Thị xã Sơn La Mai Sơn - Sơn La THCS Chu Văn Thịnh - Mai Sơn Giỏi 8.5 8.0 Văn 0 KC Đạt
782 Trần Thị Hải Yến 12/05/2004 Thị xã Sơn La TP Sơn La THCS Quyết Thắng - TP Khá 7.3 7.2 Văn Sử KC Đạt